Kho từ › verbs reduce risk › avert

avert

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
ngăn chặn (rủi ro/tai nạn), tránh khỏi
UK /əˈvɝːt/ · US /əˈvɝːt/
to prevent something bad from happening
Quick action averted a major production shutdown.
→ Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được sự cố sản xuất lớn.
Diplomacy averted a costly legal dispute between firms.→ Ngoại giao đã giúp tránh được một vụ kiện tốn kém giữa các công ty.
Cấu tạo
Từ gốc 'avert' có tiền tố 'a-' và gốc 'vert' (quay lại).
Đồng nghĩa
preventavoidforestall
Collocations
avert a crisisavert disasteravert conflict
Họ từ
aversion (n.) sự ghét, tránh né
🎯 IELTS: Sử dụng 'avert' để thể hiện khả năng phòng ngừa trong bài viết.
Chủ yếu dùng với crisis, disaster, conflict. Mang nghĩa tích cực: chủ động ngăn điều xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...