Kho từ › verbs reduce risk › forestall

forestall

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
đón đầu, ngăn ngừa trước
UK /fɔːrˈstɔːl/ · US /fɔːrˈstɔːl/
to prevent something from happening by taking action first.
The manager forestalled complaints by addressing concerns early.
→ Quản lý đã đón đầu phàn nàn bằng cách giải quyết lo ngại sớm.
Regular maintenance forestalls costly equipment failures.→ Bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa trước các sự cố thiết bị tốn kém.
Đồng nghĩa
preventpreemptavert
Collocations
forestall a problemforestall criticismforestall delays
🎯 IELTS: Sử dụng 'forestall' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài nói.
Nhấn mạnh hành động chủ động TRƯỚC khi vấn đề xảy ra. Khác avert: forestall = phòng ngừa, avert = ngăn chặn kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...