Kho từ › verbs reduce risk › stifle

stifle

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
bóp nghẹt, dập tắt, ngăn cản sự phát triển
UK /ˈstaɪfəl/ · US /ˈstaɪfəl/
to stop something from developing or growing
Micromanagement stifles creativity in the workplace.
→ Quản lý vi mô bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.
Strict rules stifled open discussion during the meeting.→ Các quy tắc nghiêm ngặt đã dập tắt thảo luận cởi mở trong cuộc họp.
Cấu tạo
Từ 'stif' (bóp nghẹt) + 'le' (hình thức động từ)
Đồng nghĩa
suppressinhibitsuffocate
Collocations
stifle creativitystifle growthstifle debate
Họ từ
stifling (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'stifle' để mô tả sự kìm hãm trong bài nói.
Hình ảnh: 'ngộp thở' → nghĩa bóng là ngăn cái gì đó phát triển. Tự nhiên trong TOEIC Part 4 thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...