Kho từ › verbs reduce risk › preclude

preclude

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
loại trừ khả năng, ngăn không cho xảy ra
UK /prɪˈkluːd/ · US /prɪˈkluːd/
To prevent something from happening.
Prior commitments precluded her from attending the summit.
→ Các cam kết trước đó khiến cô ấy không thể tham dự hội nghị.
Signing the NDA precludes employees from disclosing trade secrets.→ Ký NDA loại trừ khả năng nhân viên tiết lộ bí mật thương mại.
Đồng nghĩa
preventexcluderule out
Collocations
preclude participationpreclude the possibilitypreclude action
Họ từ
preclusion (n.) sự loại trừ
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự ngăn cản trong bài nói.
Trang trọng, hay dùng trong văn pháp lý/hợp đồng TOEIC. Nghĩa = làm cho việc gì đó không thể xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...