Kho từ › verbs reduce risk › forgo

forgo

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
từ bỏ, nhường quyền lợi
UK /fɔːrˈɡoʊ/ · US /fɔːrˈɡoʊ/
to decide not to do something you usually would
The team agreed to forgo overtime pay to meet the deadline.
→ Nhóm đồng ý từ bỏ tiền làm thêm giờ để kịp hạn chót.
She chose to forgo her annual bonus for additional vacation days.→ Cô ấy chọn từ bỏ tiền thưởng năm để lấy thêm ngày nghỉ.
Cấu tạo
Từ 'for' (cho) + 'go' (đi)
Đồng nghĩa
waiverelinquishsacrifice
Collocations
forgo a bonusforgo profitforgo an opportunity
Họ từ
forgone (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'forgo' để thể hiện sự hy sinh trong bài viết.
Phân biệt với 'forego' (đi trước). 'Forgo' = tự nguyện từ bỏ điều gì đó có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...