Kho từ › verbs reduce risk › suppress

suppress

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn
UK /səˈprɛs/ · US /səˈprɛs/
to stop something from happening or being expressed.
Management suppressed internal complaints about the merger.
→ Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.
The software suppresses error messages during automated testing.→ Phần mềm ẩn các thông báo lỗi trong quá trình kiểm tra tự động.
Đồng nghĩa
stiflequashsubdue
Collocations
suppress informationsuppress a reportsuppress demand
Họ từ
suppression (n.) sự kiềm chế
🎯 IELTS: Dùng 'suppress' để thể hiện sự kiềm chế trong bài viết.
Ngụ ý chủ động giữ lại hoặc triệt tiêu điều gì đó. Dùng cho cả thông tin lẫn cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...