suppress
Nghĩa
Định nghĩa · to stop something from happening or being expressed.
“Management suppressed internal complaints about the merger.”Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.
“The software suppresses error messages during automated testing.”Phần mềm ẩn các thông báo lỗi trong quá trình kiểm tra tự động.
Mẹo IELTS · Dùng 'suppress' để thể hiện sự kiềm chế trong bài viết.
Ghi chú · Ngụ ý chủ động giữ lại hoặc triệt tiêu điều gì đó. Dùng cho cả thông tin lẫn cảm xúc.