Kho từ › verbs reduce risk › overrule

overrule

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
bác bỏ (quyết định/phản đối) bằng quyền hạn
UK /ˌoʊvɚˈruːl/ · US /ˌoʊvɚˈruːl/
to reject a decision or opinion using authority
The judge overruled the attorney's objection.
→ Thẩm phán bác bỏ phản đối của luật sư.
Upper management overruled the regional team's budget request.→ Ban quản lý cấp trên bác bỏ yêu cầu ngân sách của nhóm khu vực.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'over' (trên) và 'rule' (quy tắc).
Đồng nghĩa
overridereversereject
Collocations
overrule an objectionoverrule a decisionoverrule management
🎯 IELTS: Dùng 'overrule' để thể hiện sự quyết định trong tranh luận.
Nhấn mạnh quyền lực cấp trên. Hay gặp trong TOEIC Part 4 kịch bản họp hành/pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...