Kho từ › verbs reduce risk › freeze

freeze

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
đóng băng, ngừng tăng/sử dụng tạm thời
UK /friːz/ · US /friːz/
to make something very cold or stop it temporarily
The board decided to freeze hiring until next quarter.
→ Hội đồng quyết định đóng băng tuyển dụng đến quý tới.
The bank froze the account pending an investigation.→ Ngân hàng đóng băng tài khoản trong thời gian điều tra.
Cấu tạo
Từ 'frozen' (đóng băng) + 'e' (hình thức động từ)
Đồng nghĩa
haltsuspendblock
Collocations
freeze wagesfreeze an accounthiring freeze
Họ từ
freeze (n.) lệnh đóng băng
🎯 IELTS: Sử dụng 'freeze' để nói về tạm dừng trong bài viết.
'Hiring freeze / wage freeze' là cụm TOEIC rất hay gặp trong bài tập phỏng vấn và tin tức kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...