Kho từ › verbs reduce risk › veto

veto

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
phủ quyết, bác bỏ chính thức
UK /ˈviːtoʊ/ · US /ˈviːtoʊ/
to officially reject a proposal or decision
The shareholders voted to veto the proposed acquisition.
→ Các cổ đông bỏ phiếu phủ quyết thương vụ mua lại được đề xuất.
The director vetoed the idea of relocating the headquarters.→ Giám đốc phủ quyết ý tưởng di chuyển trụ sở chính.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'veto' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
rejectblockoverrule
Collocations
veto a proposalveto powerexercise a veto
Họ từ
veto (n.) quyền phủ quyết
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Cả noun và verb. 'Have veto power / exercise a veto' hay gặp trong TOEIC Part 7 về quản trị doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...