middle
/ˈmɪdəl/ A1
Nghĩa
giữa
tính từ
Định nghĩa · Being in the center of something.
“She is in the middle of the room.”Cô ấy ở giữa phòng.
“She is in her middle age.”Cô ấy đang ở tuổi trung niên.
Cụm hay dùng
in the middle ofmiddle class
Họ từ
mid (prefix)midway (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'middle' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'in the middle of' cho vị trí.