Kho từ › verbs reduce risk › clamp down

clamp down

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
siết chặt kiểm soát, trấn áp mạnh tay
UK /ˈklæmp daʊn/ · US /ˈklæmp daʊn/
To enforce strict control or rules.
Regulators clamped down on misleading advertising practices.
→ Cơ quan quản lý siết chặt kiểm soát đối với quảng cáo gây hiểu nhầm.
The new director clamped down on expense account abuse.→ Giám đốc mới siết chặt kiểm soát việc lạm dụng tài khoản chi phí.
Đồng nghĩa
crack downsuppressrestrict
Collocations
clamp down on fraudclamp down on spendingregulatory clampdown
Họ từ
clampdown (n.) đợt siết chặt kiểm soát
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về biện pháp kiểm soát.
Phrasal verb, dùng 'clamp down on + danh từ'. Thường xuất hiện trong tin kinh doanh và TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...