Kho từ › verbs reduce risk › stall

stall

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
trì hoãn, làm đình trệ, kéo dài thời gian
UK /stɔːl/ · US /stɔːl/
to delay or slow down progress.
Contract negotiations stalled over disagreements on pricing.
→ Đàm phán hợp đồng đình trệ vì bất đồng về giá cả.
Technical issues stalled the product launch for three weeks.→ Sự cố kỹ thuật khiến việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn ba tuần.
Đồng nghĩa
delayhaltbog down
Collocations
stall negotiationsstall productionstall for time
🎯 IELTS: Sử dụng 'stall' để mô tả tình huống trì hoãn trong bài nói.
'Stall for time' = cố tình kéo dài thời gian. Hay gặp trong TOEIC Part 3/4 về họp và đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...