Kho từ › verbs reduce risk › thwart

thwart

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
cản phá, làm thất bại (kế hoạch ai đó)
UK /θwɔːrt/ · US /θwɔːrt/
to stop someone from achieving something
A competitor's move thwarted the company's expansion plans.
→ Động thái của đối thủ đã cản phá kế hoạch mở rộng của công ty.
The team thwarted an attempted cyber intrusion.→ Nhóm đã ngăn chặn thành công một cuộc xâm nhập mạng.
Cấu tạo
'Thwart' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ nghĩa là 'ngang qua'.
Đồng nghĩa
frustratefoilblock
Collocations
thwart a planthwart an attemptthwart competition
🎯 IELTS: Dùng 'thwart' để mô tả sự cản trở trong bài nói.
Gần nghĩa 'foil' — nhấn mạnh việc làm thất bại kế hoạch của người khác. Trang trọng trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...