Kho từ › verbs reduce risk › decelerate

decelerate

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
giảm tốc, làm chậm lại
UK /diːˈsɛləreɪt/ · US /diːˈsɛləreɪt/
to slow down or reduce speed
Rising costs caused the company to decelerate expansion.
→ Chi phí tăng khiến công ty giảm tốc độ mở rộng.
Economic uncertainty has decelerated hiring across the sector.→ Sự không chắc chắn kinh tế đã làm chậm việc tuyển dụng trong toàn ngành.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'de-' (giảm) và 'celerate' (tăng tốc).
Đồng nghĩa
slow downreducemoderate
Collocations
decelerate growthdecelerate productiona deceleration in demand
Họ từ
deceleration (n.) sự giảm tốc
🎯 IELTS: Sử dụng 'decelerate' để mô tả hành động giảm tốc độ.
Ngược với 'accelerate'. Hay gặp trong bài nghe TOEIC Part 4 về xu hướng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...