Kho từ › verbs reduce risk › dampen

dampen

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
làm giảm sút, dập bớt (nhiệt tình/nhu cầu)
UK /ˈdæmpən/ · US /ˈdæmpən/
To reduce or lessen something, especially enthusiasm.
Negative reviews dampened consumer enthusiasm for the product.
→ Đánh giá tiêu cực làm giảm sút sự nhiệt tình của người tiêu dùng với sản phẩm.
Uncertainty dampened investor confidence in the new market.→ Sự không chắc chắn đã dập bớt niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường mới.
Đồng nghĩa
reducecurbsuppress
Collocations
dampen enthusiasmdampen demanddampen spirits
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự giảm sút trong bài viết.
Nghĩa hình ảnh: làm 'ướt/nguội' nhiệt tình. Hay dùng trong TOEIC Part 4 về phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...