Kho từ › verbs reduce risk › restrain

restrain

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
kiềm chế, giữ lại, hạn chế
UK /rɪˈstreɪn/ · US /rɪˈstreɪn/
to hold back or limit something.
Budget pressures restrained the department from hiring new staff.
→ Áp lực ngân sách đã kiềm chế phòng ban tuyển dụng nhân sự mới.
Legal advice restrained the company from commenting publicly.→ Lời khuyên pháp lý đã ngăn công ty bình luận công khai.
Đồng nghĩa
controllimitcurb
Collocations
restrain spendingrestrain growthshow restraint
Họ từ
restraint (n.) sự kiềm chếrestrained (adj.) kiềm chế
🎯 IELTS: Dùng 'restrain' để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Danh từ 'restraint' rất thông dụng: 'exercise restraint' = kiềm chế bản thân. Hay gặp Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...