Kho từ › verbs reduce risk › ward off

ward off

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
xua đuổi, ngăn chặn (điều bất lợi)
UK /wɔːrd ɔːf/ · US /wɔːrd ɔːf/
to prevent something bad from affecting you
Diversification helps companies ward off financial downturns.
→ Đa dạng hóa giúp các công ty ngăn chặn suy thoái tài chính.
A strong brand reputation wards off negative publicity.→ Danh tiếng thương hiệu mạnh giúp xua đuổi publicity tiêu cực.
Cấu tạo
'Ward off' là cụm động từ với nghĩa 'ngăn chặn'.
Đồng nghĩa
fend offavertrepel
Collocations
ward off competitionward off risksward off a crisis
🎯 IELTS: Sử dụng 'ward off' để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.
Phrasal verb không tách được. Nghĩa tích cực: chủ động bảo vệ khỏi điều xấu. Tự nhiên trong TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...