Kho từ › verbs reduce risk › put a brake on

put a brake on

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
kìm hãm, làm chậm lại (sự phát triển)
UK /pʊt ə breɪk ɑːn/ · US /pʊt ə breɪk ɑːn/
to slow down or stop progress
Rising material costs put a brake on construction projects.
→ Chi phí vật liệu tăng đã kìm hãm các dự án xây dựng.
New compliance rules put a brake on rapid expansion plans.→ Các quy tắc tuân thủ mới kìm hãm kế hoạch mở rộng nhanh chóng.
Cấu tạo
Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không có cấu trúc từ cụ thể.
Đồng nghĩa
slowcurbhamper
Collocations
put a brake on growthput a brake on spendingput a brake on development
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự chậm lại trong bài viết.
Thành ngữ. Còn dùng 'act as a brake on' = đóng vai trò kìm hãm. Hay gặp trong TOEIC Part 7 kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...