Kho từ › verbs reduce risk › dial back

dial back

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
thu giảm, giảm bớt mức độ
UK /daɪəl bæk/ · US /daɪəl bæk/
to reduce or lessen something
The company dialed back its aggressive marketing campaign.
→ Công ty đã giảm bớt chiến dịch marketing hung hăng của mình.
Management dialed back production targets after weak demand.→ Ban quản lý điều chỉnh giảm mục tiêu sản xuất sau khi nhu cầu yếu.
Cấu tạo
Từ 'dial' (quay) + 'back' (lùi lại)
Đồng nghĩa
scale backreducemoderate
Collocations
dial back effortsdial back ambitionsdial back output
🎯 IELTS: Sử dụng 'dial back' để thể hiện sự tiết chế trong bài viết.
Informal nhưng hay gặp trong TOEIC Part 3/4 hội thoại kinh doanh. Gần nghĩa 'scale back'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...