Kho từ › adj important › crucial

crucial

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
cực kỳ quan trọng, quyết định
UK /ˈkruː.ʃəl/ · US /ˈkruː.ʃəl/
extremely important or necessary
Accurate data is crucial to sound business decisions.
→ Dữ liệu chính xác là điều cực kỳ quan trọng cho các quyết định kinh doanh đúng đắn.
A crucial deadline was missed last quarter.→ Một thời hạn quan trọng đã bị bỏ lỡ trong quý trước.
Cấu tạo
Từ 'crux' (điểm mấu chốt) + 'ial' (thuộc về)
Đồng nghĩa
criticalvitaldecisive
Collocations
crucial rolecrucial factorcrucial decisionprove crucial
Họ từ
crucially (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'crucial' để nhấn mạnh điều quan trọng trong bài viết.
Mạnh hơn 'important'; thường đi 'crucial role/factor/step'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...