Kho từ › adj important › substantial

substantial

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
đáng kể, lớn, có giá trị
UK /səbˈstæn.ʃəl/ · US /səbˈstæn.ʃəl/
Large or important enough to be noticed or considered.
The company saw a substantial rise in revenue.
→ Công ty chứng kiến mức tăng doanh thu đáng kể.
We need substantial evidence before proceeding.→ Chúng ta cần bằng chứng đáng kể trước khi tiến hành.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'substance' (chất) và hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
considerablesignificantsizeable
Collocations
substantial increasesubstantial evidencesubstantial investmentmake a substantial difference
Họ từ
substantially (adv.)substance (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'substantial' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng khi số lượng/mức độ đủ lớn để tạo ảnh hưởng thực sự; không chỉ 'big'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...