EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj important › substantial
substantial
B2
adj.
📁 adj important
TOEIC
đáng kể, lớn, có giá trị
UK /səbˈstæn.ʃəl/
·
US /səbˈstæn.ʃəl/
Large or important enough to be noticed or considered.
The company saw a substantial rise in revenue.
→ Công ty chứng kiến mức tăng doanh thu đáng kể.
We need substantial evidence before proceeding.
→ Chúng ta cần bằng chứng đáng kể trước khi tiến hành.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'substance' (chất) và hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
considerable
significant
sizeable
Collocations
substantial increase
substantial evidence
substantial investment
make a substantial difference
Họ từ
substantially (adv.)
substance (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'substantial' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng khi số lượng/mức độ đủ lớn để tạo ảnh hưởng thực sự; không chỉ 'big'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
crucial
/ˈkruː.ʃəl/
cực kỳ quan trọng, quyết định
considerable
/kənˈsɪd.ər.ə.bəl/
đáng kể, khá lớn
significant
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
đáng kể, có ý nghĩa quan trọng
prominent
/ˈprɒm.ɪ.nənt/
nổi bật, có vị thế cao
vital
/ˈvaɪ.t̬əl/
sống còn, thiết yếu
notable
/ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
đáng chú ý, nổi bật
fundamental
/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
critical
/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
Có trong các bộ
❗
Tính từ "quan trọng/đáng kể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...