Kho từ › adj important › critical

critical

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
UK /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/ · US /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
extremely important; critical for success
Meeting the deadline is critical to client retention.
→ Đáp ứng thời hạn là điều cực kỳ quan trọng để giữ chân khách hàng.
The audit revealed a critical flaw in the system.→ Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống.
Cấu tạo
'Critical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'criticus' nghĩa là 'phê bình'.
Đồng nghĩa
crucialvitaldecisive
Collocations
critical factorcritical pathcritical thinkingplay a critical role
Họ từ
critically (adv.)criticism (n.)criticize (v.)critic (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'critical' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Đa nghĩa: (1) cực kỳ quan trọng/nguy kịch, (2) liên quan đến phê bình. Context quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...