Kho từ › adj important › notable

notable

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
đáng chú ý, nổi bật
UK /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/ · US /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
Worthy of attention or remarkable.
One notable exception was the Asia-Pacific division.
→ Một ngoại lệ đáng chú ý là bộ phận châu Á-Thái Bình Dương.
The report highlighted several notable achievements.→ Báo cáo nêu bật một số thành tích đáng chú ý.
Cấu tạo
Từ 'note' (chú ý) + 'able' (có thể).
Đồng nghĩa
noteworthyremarkableprominent
Collocations
notable exceptionnotable achievementmost notablenotably absent
Họ từ
notably (adv.)note (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'notable' để làm nổi bật thành tựu trong bài nói.
'Notable exception/absence' là cụm hay xuất hiện trong văn bản phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...