EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj important › notable
notable
B2
adj.
📁 adj important
TOEIC
đáng chú ý, nổi bật
UK /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
·
US /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
Worthy of attention or remarkable.
One notable exception was the Asia-Pacific division.
→ Một ngoại lệ đáng chú ý là bộ phận châu Á-Thái Bình Dương.
The report highlighted several notable achievements.
→ Báo cáo nêu bật một số thành tích đáng chú ý.
Cấu tạo
Từ 'note' (chú ý) + 'able' (có thể).
Đồng nghĩa
noteworthy
remarkable
prominent
Collocations
notable exception
notable achievement
most notable
notably absent
Họ từ
notably (adv.)
note (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'notable' để làm nổi bật thành tựu trong bài nói.
'Notable exception/absence' là cụm hay xuất hiện trong văn bản phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
crucial
/ˈkruː.ʃəl/
cực kỳ quan trọng, quyết định
substantial
/səbˈstæn.ʃəl/
đáng kể, lớn, có giá trị
considerable
/kənˈsɪd.ər.ə.bəl/
đáng kể, khá lớn
significant
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
đáng kể, có ý nghĩa quan trọng
prominent
/ˈprɒm.ɪ.nənt/
nổi bật, có vị thế cao
vital
/ˈvaɪ.t̬əl/
sống còn, thiết yếu
fundamental
/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
critical
/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
Có trong các bộ
❗
Tính từ "quan trọng/đáng kể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...