Kho từ › adj important › prominent

prominent

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
nổi bật, có vị thế cao
UK /ˈprɒm.ɪ.nənt/ · US /ˈprɒm.ɪ.nənt/
Easily noticed or important in a situation.
She is a prominent figure in international trade law.
→ Cô ấy là nhân vật nổi bật trong luật thương mại quốc tế.
The brand holds a prominent position in the market.→ Thương hiệu này giữ vị thế nổi bật trên thị trường.
Đồng nghĩa
leadingdistinguishedeminent
Collocations
prominent roleprominent positionprominent figurebecome prominent
Họ từ
prominence (n.)prominently (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
'Prominent' nghiêng về 'nổi bật/được nhìn thấy' hơn là 'quan trọng về tầm ảnh hưởng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...