EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj important › considerable
considerable
B2
adj.
📁 adj important
TOEIC
đáng kể, khá lớn
UK /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/
·
US /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/
large in amount or size
The project required considerable time and effort.
→ Dự án đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể.
There is considerable demand for skilled technicians.
→ Có nhu cầu đáng kể về kỹ thuật viên có tay nghề.
Cấu tạo
'Considerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerabilis' nghĩa là 'đáng kể'.
Đồng nghĩa
substantial
significant
notable
Collocations
considerable amount
considerable effort
considerable attention
by a considerable margin
Họ từ
considerably (adv.)
consider (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'considerable' để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Trung tính, lịch sự hơn 'huge'. Hay dùng trong báo cáo kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
crucial
/ˈkruː.ʃəl/
cực kỳ quan trọng, quyết định
substantial
/səbˈstæn.ʃəl/
đáng kể, lớn, có giá trị
significant
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
đáng kể, có ý nghĩa quan trọng
prominent
/ˈprɒm.ɪ.nənt/
nổi bật, có vị thế cao
vital
/ˈvaɪ.t̬əl/
sống còn, thiết yếu
notable
/ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
đáng chú ý, nổi bật
fundamental
/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
critical
/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
Có trong các bộ
❗
Tính từ "quan trọng/đáng kể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...