Kho từ › adj important › fundamental

fundamental

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
cơ bản, nền tảng, thiết yếu
UK /ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/ · US /ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
Basic and important; forming the foundation.
Trust is fundamental to any lasting business relationship.
→ Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ kinh doanh lâu dài nào.
A fundamental change in approach was required.→ Một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận là cần thiết.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'fundament' (nền tảng) và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
basicessentialcoreunderlying
Collocations
fundamental principlefundamental changefundamental differencefundamentally flawed
Họ từ
fundamentally (adv.)fundamentals (n. pl.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fundamental' để nhấn mạnh các khía cạnh cơ bản trong bài viết.
Dùng 'fundamentals' (n.) để chỉ những nguyên tắc/kỹ năng cơ bản nhất của ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...