Kho từ › adj important › core

core

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
cốt lõi, trung tâm, căn bản
UK /kɔːr/ · US /kɔːr/
the most important or central part
Innovation is a core value of this organisation.
→ Đổi mới là giá trị cốt lõi của tổ chức này.
The training focuses on core management competencies.→ Khóa đào tạo tập trung vào các năng lực quản lý cốt lõi.
Cấu tạo
Từ 'core' (cốt lõi)
Đồng nghĩa
centralfundamentalprimary
Collocations
core valuecore competencycore businesscore team
Họ từ
core (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'core' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Trong kinh doanh: 'core business/competency' là cụm thuật ngữ chuẩn, hay xuất hiện TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...