Kho từ › adj important › primary

primary

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
chủ yếu, hàng đầu, quan trọng nhất
UK /ˈpraɪ.mer.i/ · US /ˈpraɪ.mer.i/
Most important or main in a situation.
Cost efficiency is the primary objective of the restructure.
→ Hiệu quả chi phí là mục tiêu chủ yếu của quá trình tái cơ cấu.
The primary cause of the delay was supply disruption.→ Nguyên nhân chủ yếu của sự chậm trễ là gián đoạn chuỗi cung ứng.
Cấu tạo
Từ 'prime' (chính) + 'ary' (thuộc về).
Đồng nghĩa
mainprincipalchiefforemost
Collocations
primary goalprimary concernprimary sourceprimary responsibility
Họ từ
primarily (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'primary' để chỉ mục tiêu chính trong bài viết.
'Primarily' (adv.) = chủ yếu; rất hay thay thế 'mainly' trong văn viết trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...