Kho từ › adj important › high-priority

high-priority

B2 adj. 📁 adj important TOEIC
ưu tiên cao, quan trọng cần làm trước
UK /ˌhaɪˈpraɪ.ɒr.ɪ.ti/ · US /ˌhaɪˈpraɪ.ɒr.ɪ.ti/
Of high importance; needing immediate attention.
This is a high-priority task for the operations team.
→ Đây là nhiệm vụ ưu tiên cao đối với nhóm vận hành.
All high-priority requests must be escalated within 24 hours.→ Tất cả các yêu cầu ưu tiên cao phải được chuyển lên cấp trong vòng 24 giờ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'high' (cao) và 'priority' (ưu tiên).
Đồng nghĩa
urgentcriticaltop-priority
Collocations
high-priority taskhigh-priority itemhigh-priority projectflag as high-priority
Họ từ
priority (n.)prioritise/prioritize (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'high-priority' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Hay dùng trong email/memo kinh doanh; 'escalate' thường đi kèm trong bối cảnh quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...