leave
/liːv/ A1 phổ biến #112
Nghĩa
Rời đi
v.
Định nghĩa · To leave means to go away from a place.
“Leave at 5.”Rời lúc 5 giờ.
“She left the room.”Cô ấy rời khỏi phòng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc rời khỏi nơi nào đó.
Ghi chú · Không dùng với 'from' sau leave.