Kho từ › daily › leave

leave

A1 v. 📁 daily
Rời đi
UK /liːv/ · US /liːv/
To leave means to go away from a place.
Leave at 5.
→ Rời lúc 5 giờ.
She left the room.→ Cô ấy rời khỏi phòng.
Đồng nghĩa
departgo
Collocations
leave homeleave work
Họ từ
left (past)leaving (gerund)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc rời khỏi nơi nào đó.
Không dùng với 'from' sau leave.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...