Kho từ › adverbs advanced › principally

principally

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
chủ yếu, về cơ bản (trang trọng)
UK /ˈprɪn.sɪ.pəl.i/ · US /ˈprɪn.sɪ.pəl.i/
Mainly or primarily; the most important part.
The fund invests principally in emerging markets.
→ Quỹ chủ yếu đầu tư vào các thị trường mới nổi.
The delay is principally caused by supply shortages.→ Sự chậm trễ chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung.
Cấu tạo
Hình thành từ 'principle' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
mainlyprimarilychieflypredominantly
Collocations
principally becauseprincipally usedprincipally responsible
Họ từ
principalprinciple
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ trọng tâm trong bài viết.
Trang trọng hơn 'mainly'. Dùng trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...