Kho từ › adverbs advanced › implicitly

implicitly

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
một cách ngầm hiểu, không nói thẳng
UK /ɪmˈplɪs.ɪt.li/ · US /ɪmˈplɪs.ɪt.li/
in a way that is understood without being said directly.
The policy implicitly discourages long lunch breaks.
→ Chính sách này ngầm không khuyến khích giải lao dài.
He implicitly agreed by not raising any objections.→ Anh ta ngầm đồng ý bằng cách không phản đối.
Đồng nghĩa
tacitlyindirectlyby implication
Collocations
implicitly understoodimplicitly assumedimplicitly trusted
Họ từ
implicitexplicitly
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ý tưởng không cần nói thẳng.
Đối lập với 'explicitly'. Dùng khi nghĩa nằm ở hàm ý, không được phát biểu trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...