Kho từ › adverbs advanced › unduly

unduly

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
quá mức, không hợp lý
UK /ʌnˈdjuː.li/ · US /ʌnˈdjuː.li/
Excessively; more than is reasonable.
Management urged staff not to be unduly alarmed.
→ Ban quản lý kêu gọi nhân viên không nên lo lắng quá mức.
The regulations should not unduly burden small businesses.→ Các quy định không nên gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩa
excessivelyoverlyinordinatelyunwarrantedly
Collocations
unduly harshunduly concernedunduly influence
Họ từ
unduedueduly
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ trích trong bài viết.
Hàm ý tiêu cực — điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý. Thường dùng trong văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...