Kho từ › adverbs advanced › markedly

markedly

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
một cách rõ rệt, đáng chú ý
UK /ˈmɑːrk.ɪd.li/ · US /ˈmɑːrk.ɪd.li/
In a way that is very noticeable or distinct.
Performance improved markedly after the new training.
→ Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.
The two proposals differ markedly in scope.→ Hai đề xuất khác nhau rõ rệt về phạm vi.
Đồng nghĩa
noticeablysignificantlyconsiderablystrikingly
Collocations
markedly differentmarkedly improvedmarkedly higher
Họ từ
markedmark
🎯 IELTS: Sử dụng 'markedly' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy bằng mắt thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...