Kho từ › adverbs advanced › inadvertently

inadvertently

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
vô tình, không cố ý
UK /ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/ · US /ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/
Done by accident or without intention.
She inadvertently shared confidential data in the email.
→ Cô ấy vô tình chia sẻ dữ liệu bảo mật trong email.
The update inadvertently disabled two key features.→ Bản cập nhật vô tình vô hiệu hóa hai tính năng quan trọng.
Cấu tạo
Hình thành từ 'in-' và 'advertent'.
Đồng nghĩa
accidentallyunintentionallyunwittingly
Collocations
inadvertently causedinadvertently overlookedinadvertently revealed
Họ từ
inadvertentinadvertence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả lỗi trong bài viết.
Trang trọng hơn 'accidentally' — dùng để giảm nhẹ trách nhiệm trong văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...