Kho từ › adverbs advanced › meticulously

meticulously

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
UK /mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/ · US /mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/
very carefully and precisely
The analyst meticulously reviewed every line of the contract.
→ Nhà phân tích đã xem xét tỉ mỉ từng dòng hợp đồng.
The event was meticulously planned months in advance.→ Sự kiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ nhiều tháng trước.
Đồng nghĩa
painstakinglycarefullypreciselyscrupulously
Collocations
meticulously plannedmeticulously documentedmeticulously maintained
Họ từ
meticulousmeticulousness
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Nhấn vào sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ — dùng để khen hoặc mô tả quy trình cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...