EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs advanced › meticulously
meticulously
C1
adv.
📁 adverbs advanced
TOEIC
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
UK /mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/
·
US /mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/
very carefully and precisely
The analyst meticulously reviewed every line of the contract.
→ Nhà phân tích đã xem xét tỉ mỉ từng dòng hợp đồng.
The event was meticulously planned months in advance.
→ Sự kiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ nhiều tháng trước.
Đồng nghĩa
painstakingly
carefully
precisely
scrupulously
Collocations
meticulously planned
meticulously documented
meticulously maintained
Họ từ
meticulous
meticulousness
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Nhấn vào sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ — dùng để khen hoặc mô tả quy trình cẩn thận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
predominantly
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/
chủ yếu là, phần lớn là
inherently
/ɪnˈhɪr.ənt.li/
vốn dĩ, về bản chất
principally
/ˈprɪn.sɪ.pəl.i/
chủ yếu, về cơ bản (trang trọng)
comprehensively
/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li/
một cách toàn diện, đầy đủ
markedly
/ˈmɑːrk.ɪd.li/
một cách rõ rệt, đáng chú ý
inadvertently
/ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/
vô tình, không cố ý
implicitly
/ɪmˈplɪs.ɪt.li/
một cách ngầm hiểu, không nói thẳng
unduly
/ʌnˈdjuː.li/
quá mức, không hợp lý
Có trong các bộ
🔁
Trạng từ nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...