meticulously
Nghĩa
Định nghĩa · very carefully and precisely
“The analyst meticulously reviewed every line of the contract.”Nhà phân tích đã xem xét tỉ mỉ từng dòng hợp đồng.
“The event was meticulously planned months in advance.”Sự kiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ nhiều tháng trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · Nhấn vào sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ — dùng để khen hoặc mô tả quy trình cẩn thận.