Kho từ › adverbs advanced › reactively

reactively

C1 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
một cách phản ứng (chỉ hành động khi xảy ra vấn đề)
UK /riˈæk.tɪv.li/ · US /riˈæk.tɪv.li/
acting in response to a situation
Companies that manage crises reactively often suffer more damage.
→ Các công ty xử lý khủng hoảng theo kiểu phản ứng thường chịu thiệt hại nhiều hơn.
The department tends to address issues reactively rather than proactively.→ Phòng ban thường giải quyết vấn đề theo kiểu phản ứng hơn là chủ động.
Đồng nghĩa
responsivelydefensively
Collocations
act reactivelymanage reactivelyrespond reactively
Họ từ
reactiveproactiveproactively
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách ứng phó trong tình huống.
Thường xuất hiện cùng 'proactively' để đối chiếu trong văn bản quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...