Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reactively

/riˈæk.tɪv.li/ C1 TOEIC phổ biến #4552

Nghĩa

một cách phản ứng (chỉ hành động khi xảy ra vấn đề) adv.

Định nghĩa · acting in response to a situation

“Companies that manage crises reactively often suffer more damage.”Các công ty xử lý khủng hoảng theo kiểu phản ứng thường chịu thiệt hại nhiều hơn.

“The department tends to address issues reactively rather than proactively.”Phòng ban thường giải quyết vấn đề theo kiểu phản ứng hơn là chủ động.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách ứng phó trong tình huống.

Ghi chú · Thường xuất hiện cùng 'proactively' để đối chiếu trong văn bản quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...