reactively
Nghĩa
Định nghĩa · acting in response to a situation
“Companies that manage crises reactively often suffer more damage.”Các công ty xử lý khủng hoảng theo kiểu phản ứng thường chịu thiệt hại nhiều hơn.
“The department tends to address issues reactively rather than proactively.”Phòng ban thường giải quyết vấn đề theo kiểu phản ứng hơn là chủ động.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách ứng phó trong tình huống.
Ghi chú · Thường xuất hiện cùng 'proactively' để đối chiếu trong văn bản quản lý.