Kho từ › phrasal money time › set aside

set aside

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
để dành, dành riêng (tiền, thời gian)
UK /sɛt əˈsaɪd/ · US /sɛt əˈsaɪd/
to reserve something for a specific purpose
She sets aside 10% of her salary each month.
→ Cô ấy để dành 10% lương mỗi tháng.
We must set aside time to review the contract.→ Chúng ta phải dành thời gian để xem xét hợp đồng.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'set' và 'aside'.
Đồng nghĩa
reserveearmark
Collocations
set aside fundsset aside timeset aside a budgetset aside resources
Họ từ
aside (adv.) sang một bên
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về kế hoạch tài chính trong IELTS.
Dùng cho cả tiền lẫn thời gian. 'Set aside money FOR something' là cấu trúc phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...