Kho từ › phrasal money time › put off

put off

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
trì hoãn, hoãn lại
UK /pʊt ɒf/ · US /pʊt ɒf/
to delay something to a later time
The manager put off the budget review until Friday.
→ Người quản lý đã hoãn việc xem xét ngân sách đến thứ Sáu.
We cannot put off this decision any longer.→ Chúng ta không thể trì hoãn quyết định này thêm nữa.
Đồng nghĩa
postponedefer
Collocations
put off a meetingput off a decisionput off paymentput off until later
Họ từ
put-off (n.) sự trì hoãn (ít dùng)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kế hoạch trong IELTS.
Đồng nghĩa với 'postpone' nhưng không trang trọng. Không nhầm với 'put off' = làm ai đó mất hứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...