Kho từ › phrasal money time › run out

run out

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
hết (tiền, thời gian, nguồn cung)
UK /rʌn aʊt/ · US /rʌn aʊt/
to use up all of something, like money or time.
The project ran out of funding before completion.
→ Dự án đã cạn kiệt kinh phí trước khi hoàn thành.
We are running out of time to meet the deadline.→ Chúng ta đang hết thời gian để đáp ứng thời hạn.
Đồng nghĩa
exhaustdeplete
Collocations
run out of moneyrun out of timerun out of stockrun out of resources
Họ từ
runout (n.) tình trạng hết hàng (logistics)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khan hiếm trong IELTS.
Luôn dùng 'run out OF something'. Không dùng 'run out' một mình khi có tân ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...