Kho từ › phrasal money time › fall behind

fall behind

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
trễ hạn, bị tụt hậu (công việc, thanh toán)
UK /fɔːl bɪˈhaɪnd/ · US /fɔːl bɪˈhaɪnd/
to fall behind in progress or schedule
The contractor fell behind on the delivery schedule.
→ Nhà thầu đã trễ tiến độ giao hàng.
Several clients have fallen behind on their payments.→ Một số khách hàng đã trễ hạn thanh toán.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'fall' và 'behind'.
Đồng nghĩa
lagmiss deadlines
Collocations
fall behind schedulefall behind on paymentsfall behind with workfall behind competitors
Họ từ
behind (prep./adv.) đằng sau, chậm hơn
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong IELTS.
'Fall behind ON/WITH something' là cấu trúc thường gặp nhất trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...