Kho từ › phrasal money time › take up

take up

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
chiếm dụng (thời gian, không gian); bắt đầu (hoạt động mới)
UK /teɪk ʌp/ · US /teɪk ʌp/
to occupy time or space; to start a new activity
Administrative tasks take up most of her workday.
→ Các công việc hành chính chiếm phần lớn ngày làm việc của cô ấy.
He took up project management after his promotion.→ Anh ấy bắt đầu quản lý dự án sau khi được thăng chức.
Cấu tạo
Cụm động từ này bao gồm 'take' và 'up'.
Đồng nghĩa
occupystart
Collocations
take up timetake up spacetake up a positiontake up a challenge
Họ từ
uptake (n.) sự tiếp thu, tốc độ áp dụng
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sở thích mới trong IELTS.
'Take up time/space' = chiếm dụng; 'take up a hobby/role' = bắt đầu thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...