Kho từ › phrasal money time › carry over

carry over

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
chuyển sang kỳ tiếp (ngân sách, ngày phép, số dư)
UK /ˈkæri ˌoʊvər/ · US /ˈkæri ˌoʊvər/
to transfer something to a later time or period
Unused vacation days can be carried over to next year.
→ Ngày nghỉ chưa dùng có thể được chuyển sang năm sau.
The surplus budget will carry over into Q1.→ Phần ngân sách dư sẽ được chuyển sang quý 1.
Đồng nghĩa
roll overtransfer forward
Collocations
carry over a balancecarry over vacation dayscarry over to next periodcarry over funds
Họ từ
carryover (n.) số dư chuyển kỳ
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch tương lai trong IELTS.
Thuật ngữ tài chính & nhân sự phổ biến. Danh từ: carryover (không gạch nối).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...