Kho từ › phrasal money time › catch up on

catch up on

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
bắt kịp, xử lý (việc bị tồn đọng)
UK /kætʃ ʌp ɒn/ · US /kætʃ ʌp ɒn/
to catch up on tasks that have been delayed
She stayed late to catch up on pending invoices.
→ Cô ấy ở lại muộn để xử lý các hóa đơn còn tồn đọng.
He used the flight to catch up on industry reports.→ Anh ấy dùng thời gian trên chuyến bay để đọc bù các báo cáo ngành.
Đồng nghĩa
make up forprocess backlog
Collocations
catch up on workcatch up on emailscatch up on reportscatch up on deadlines
Họ từ
catch-up (n./adj.) sự bắt kịp
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng quản lý thời gian trong IELTS.
'Catch up on' = xử lý việc bị tồn đọng. 'Catch up with someone' = gặp lại ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...