Kho từ › phrasal money time › break even

break even

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
hòa vốn, không lãi không lỗ
UK /breɪk ˈiːvən/ · US /breɪk ˈiːvən/
to reach a point where there is no profit or loss
The startup expects to break even within 18 months.
→ Công ty khởi nghiệp kỳ vọng hòa vốn trong vòng 18 tháng.
We barely broke even on the overseas exhibition.→ Chúng ta chỉ vừa hòa vốn tại triển lãm nước ngoài.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'break' và 'even'.
Đồng nghĩa
recover costsreach equilibrium
Collocations
break even on a projectbreak-even pointbreak even within a yearbreak even analysis
Họ từ
break-even (n./adj.) điểm hòa vốn
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
Danh từ/tính từ: break-even (có gạch nối). 'Break-even point' là thuật ngữ tài chính cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...