Kho từ › phrasal money time › pay out

pay out

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
chi trả (lương, cổ tức, bồi thường)
UK /peɪ aʊt/ · US /peɪ aʊt/
to pay money, like wages or compensation.
The company paid out record dividends this fiscal year.
→ Công ty đã chi trả cổ tức kỷ lục trong năm tài chính này.
Insurance claims were paid out within two weeks.→ Các yêu cầu bảo hiểm đã được chi trả trong vòng hai tuần.
Đồng nghĩa
disbursedistribute
Collocations
pay out dividendspay out a claimpay out bonusespay out compensation
Họ từ
payout (n.) khoản chi trả, cổ tức
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tài chính trong IELTS.
Danh từ: payout (không gạch nối). Khác 'pay off' (trả hết nợ) — 'pay out' là chi tiền ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...