Kho từ › phrasal money time › run over

run over

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
vượt quá (thời gian, ngân sách)
UK /rʌn ˈoʊvər/ · US /rʌn ˈoʊvər/
to exceed the time or budget set
The project ran over budget by 15 percent.
→ Dự án đã vượt ngân sách 15 phần trăm.
The meeting ran over by half an hour.→ Cuộc họp đã kéo dài thêm nửa tiếng so với kế hoạch.
Đồng nghĩa
exceedoverrun
Collocations
run over budgetrun over schedulerun over timerun over cost
Họ từ
overrun (n./v.) sự vượt mức; vượt quá
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng đánh giá kế hoạch trong IELTS.
'Run over budget' / 'run over time' — hai cụm quan trọng nhất trong TOEIC liên quan dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...