Kho từ › phrasal money time › come in under

come in under

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
hoàn thành dưới mức (ngân sách, thời hạn)
UK /kʌm ɪn ˈʌndər/ · US /kʌm ɪn ˈʌndər/
to finish below a certain level or budget
The renovation project came in under budget.
→ Dự án cải tạo đã hoàn thành dưới mức ngân sách.
The team came in under the deadline by two days.→ Nhóm đã hoàn thành sớm hơn thời hạn hai ngày.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'come' và 'in under'.
Đồng nghĩa
underspendfinish early
Collocations
come in under budgetcome in under schedulecome in under targetcome in well under
Họ từ
underspend (v./n.) chi tiêu dưới ngân sách
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh hiệu quả chi tiêu trong IELTS.
Trái nghĩa với 'run over'. 'Come in under budget' là cụm rất hay gặp trong báo cáo dự án TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...