Kho từ › phrasal money time › offset against

offset against

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
bù trừ, khấu trừ vào (thuế, chi phí)
UK /ˈɒfset əˈɡenst/ · US /ˈɒfset əˈɡenst/
to deduct or balance against something
Business expenses can be offset against taxable income.
→ Chi phí kinh doanh có thể được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế.
Losses may be offset against future profits.→ Thua lỗ có thể được bù trừ vào lợi nhuận tương lai.
Đồng nghĩa
deductbalance out
Collocations
offset against taxoffset against incomeoffset costsoffset losses
Họ từ
offset (n.) khoản bù trừ; (v.) bù đắp
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Thuật ngữ thuế và kế toán. 'Offset against tax' = khấu trừ thuế — gặp nhiều trong TOEIC Part 7 văn bản tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...