Kho từ › phrasal money time › make up for

make up for

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
bù đắp, bù lại (tổn thất, thời gian mất)
UK /meɪk ʌp fər/ · US /meɪk ʌp fər/
to compensate for a loss or missed opportunity
Weekend shifts helped make up for lost production time.
→ Ca làm cuối tuần đã giúp bù lại thời gian sản xuất bị mất.
Strong Q4 sales made up for the Q2 shortfall.→ Doanh số mạnh Q4 đã bù đắp cho sự thiếu hụt Q2.
Cấu tạo
Cụm động từ này bao gồm 'make' và 'up for'.
Đồng nghĩa
compensate forrecover
Collocations
make up for lost timemake up for a shortfallmake up for lossesmake up for delays
Họ từ
makeup (n.) thành phần, cơ cấu (trong nghĩa khác)
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khắc phục trong IELTS.
'Make up for lost time' là idiom cố định, rất hay gặp trong TOEIC khi nói về tiến độ bị trễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...